
Tại TPHCM năm 2026, giá thi công đá ốp cầu thang theo bậc thường phụ thuộc vào loại đá, kích thước bậc, số lượng bậc, độ dày đá, kiểu mài cạnh, chi phí vận chuyển và độ khó thi công. Nếu dùng đá granite phổ thông, giá hoàn thiện thường dễ chịu hơn so với marble hoặc đá nhập khẩu cao cấp. Với nhà phố, lựa chọn an toàn nhất vẫn là đá granite/đá hoa cương vì bền, chịu lực tốt, ít thấm và dễ vệ sinh.
Bảng giá nhanh tham khảo:
| Loại đá cầu thang | Giá tham khảo theo bậc |
|---|---|
| Đá granite phổ thông | 650.000 – 1.200.000đ/bậc |
| Đá granite trung/cao cấp | 1.200.000 – 2.200.000đ/bậc |
| Đá marble/cẩm thạch | 1.500.000 – 3.500.000đ/bậc hoặc hơn |
| Đá nhân tạo/quartz | 1.300.000 – 3.000.000đ/bậc |
| Bậc tam cấp/chiếu nghỉ lớn | Báo giá theo m²/thực tế |
Giá trên chỉ để tham khảo. Muốn báo chính xác cần đo thực tế số bậc, chiều dài mặt bậc, chiều rộng, cổ bậc, chiếu nghỉ và kiểu bo/mài cạnh.
Cầu thang là hạng mục có nhiều chi tiết nhỏ: mặt bậc, cổ bậc, len chân tường, chiếu nghỉ, mũi bậc, cạnh bo, chống trượt và các điểm tiếp giáp tường. Vì vậy nhiều đơn vị báo giá theo bậc để gia chủ dễ hình dung tổng chi phí.
Cách tính theo bậc phù hợp với nhà phố, nhà ống, biệt thự nhỏ hoặc công trình dân dụng có số bậc rõ ràng. Tuy nhiên với cầu thang lớn, chiếu nghỉ rộng, bậc cong hoặc cầu thang xoắn, giá cần tính theo bản vẽ/thực tế chứ không nên chỉ lấy đơn giá bậc tiêu chuẩn.
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Cùng một cầu thang nhưng dùng đá granite phổ thông, granite nhập khẩu, marble hay đá nhân tạo sẽ có chênh lệch giá đáng kể.

Với nhà phố tại TPHCM, granite vẫn là lựa chọn phổ biến nhất vì cân bằng giữa giá, độ bền và thẩm mỹ.
Một bậc cầu thang thường gồm:
Bậc càng rộng, càng dài thì lượng đá dùng càng nhiều. Nhà có cầu thang rộng 1m sẽ khác giá với cầu thang 1,2m hoặc 1,5m. Nếu cổ bậc dùng đá khác màu hoặc dùng gạch/gỗ, chi phí cũng thay đổi.
Nhà phố thường có khoảng 17–21 bậc cho một tầng, tùy chiều cao tầng và thiết kế. Nếu làm nhiều tầng, tổng số bậc tăng lên nhanh. Chiếu nghỉ thường tính riêng vì diện tích lớn hơn mặt bậc thông thường.
Khi báo giá, nên yêu cầu tách rõ:

Đá cầu thang thường dùng độ dày khoảng 18–20mm tùy loại và yêu cầu. Đá dày hơn có thể chắc và đẹp hơn nhưng chi phí cao hơn. Với một số hạng mục đặc biệt, cần gia cường hoặc xử lý kết cấu riêng.
Cạnh đá cầu thang có thể mài thẳng, bo tròn, vát cạnh, soi chỉ, dán mũi hoặc tạo rãnh chống trượt. Các chi tiết này ảnh hưởng đến giá gia công.
Nếu nhà có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ, nên ưu tiên rãnh chống trượt hoặc nẹp chống trượt ở mũi bậc.
Thi công nhà mới thường dễ hơn cải tạo nhà cũ. Nếu phải tháo đá cũ, xử lý nền, chỉnh cao độ, vận chuyển lên tầng cao hoặc thi công trong hẻm nhỏ, chi phí có thể tăng.
| Loại đá | Giá tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Đá đen Huế/đen Campuchia | 650.000 – 1.100.000đ/bậc | Nhà phố, cầu thang phổ thông |
| Đá trắng Suối Lau | 850.000 – 1.400.000đ/bậc | Nhà sáng màu, phong cách hiện đại |
| Đá đen Kim Sa Trung | 950.000 – 1.600.000đ/bậc | Nhà phố, biệt thự, cầu thang sang |
| Đá đỏ Bình Định/vàng Bình Định | 900.000 – 1.600.000đ/bậc | Công trình truyền thống, nhà rộng |
| Granite nhập khẩu | 1.400.000 – 2.500.000đ/bậc | Nhà cao cấp, biệt thự |
| Marble/cẩm thạch | 1.500.000 – 3.500.000đ/bậc | Sảnh, biệt thự, nội thất luxury |
| Đá nhân tạo/quartz | 1.300.000 – 3.000.000đ/bậc | Nhà hiện đại, màu đồng nhất |
| Hạng mục | Giá tham khảo |
|---|---|
| Mài cạnh thẳng/bo nhẹ | Tùy mét dài |
| Soi rãnh chống trượt | Tùy số rãnh/mét dài |
| Len đá chân tường | Tính theo mét dài |
| Chiếu nghỉ | Tính theo m² hoặc kích thước thực tế |
| Tháo đá/gạch cũ | Khảo sát báo giá |
| Vận chuyển lên tầng/hẻm nhỏ | Tùy thực tế |
Công thức cơ bản:

Tổng chi phí = Số bậc × Đơn giá/bậc + Chiếu nghỉ + Len đá + Gia công cạnh + Vận chuyển/lắp đặt + Phát sinh nếu có
Ví dụ một nhà phố có 20 bậc, chọn đá granite tầm trung 1.200.000đ/bậc:
20 × 1.200.000 = 24.000.000đ
Nếu có thêm chiếu nghỉ, len đá, soi rãnh chống trượt hoặc vận chuyển khó, tổng chi phí có thể tăng thêm.
Granite có độ cứng cao, chịu lực tốt, ít thấm và dễ bảo trì. Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho cầu thang nhà phố, nơi đi lại nhiều mỗi ngày.
Các mẫu phổ biến:
Marble có vân mây sang trọng, phù hợp biệt thự, sảnh lớn hoặc cầu thang ít chịu va đập mạnh. Tuy nhiên marble dễ thấm và dễ trầy hơn granite nên cần chống thấm kỹ, vệ sinh đúng cách và tránh hóa chất mạnh.
Đá nhân tạo/quartz có màu sắc đồng nhất, hợp phong cách tối giản. Tuy nhiên cần chọn loại chất lượng, độ dày phù hợp và thi công đúng kỹ thuật.
Đơn vị thi công đo số bậc, chiều dài, chiều rộng, cổ bậc, chiếu nghỉ, len đá, vị trí tường và hiện trạng nền.
Dựa vào ngân sách, phong cách nhà và nhu cầu sử dụng, tư vấn loại đá phù hợp. Báo giá nên tách rõ từng hạng mục để gia chủ dễ kiểm tra.
Đá được cắt theo số đo thực tế. Với cầu thang, độ chính xác rất quan trọng để tránh hở mép, lệch mạch hoặc không đều giữa các bậc.
Tùy yêu cầu, đá được mài cạnh, bo mũi, soi chỉ hoặc tạo rãnh chống trượt trước khi lắp đặt.
Thợ thi công căn chỉnh cao độ, độ phẳng, độ dốc nhẹ nếu cần, cố định đá và xử lý mạch nối.
Sau khi hoàn thiện, bề mặt đá được vệ sinh, chống thấm nếu cần, kiểm tra độ chắc, mạch nối, mép cạnh và thẩm mỹ tổng thể.
Nhà hẹp, thiếu sáng nên chọn đá màu sáng hoặc trung tính như trắng, xám, kem. Nhà rộng có thể dùng đá đen, đỏ, vàng hoặc đá vân mạnh để tạo điểm nhấn.
Cầu thang là khu vực dễ trượt ngã. Nên làm rãnh chống trượt, nẹp chống trượt hoặc chọn bề mặt phù hợp nếu nhà có trẻ nhỏ/người lớn tuổi.
Nếu làm nhiều tầng, nên chọn đá cùng lô để tránh lệch màu giữa các bậc.
Giá quá rẻ có thể đi kèm đá mỏng, đá lỗi, mối nối xấu, mài cạnh kém hoặc thi công không bảo hành rõ ràng.
Dù granite ít thấm hơn marble, vẫn nên chống thấm ở khu vực dễ ẩm, bậc tầng trệt, bậc gần cửa ra vào hoặc nơi thường xuyên lau rửa.
Cả hai đều được. Nhà phố thường báo theo bậc cho dễ tính. Chiếu nghỉ, bậc lớn, bậc cong hoặc cầu thang đặc biệt có thể tính theo m² hoặc báo theo thực tế.
Granite/đá hoa cương là lựa chọn bền và thực tế nhất vì cứng, chịu lực tốt, ít thấm và dễ vệ sinh.
Nhà nhỏ, thiếu sáng nên dùng đá sáng/trung tính. Nhà rộng hoặc muốn tạo điểm nhấn có thể dùng đá tối như đen Kim Sa, đen Huế hoặc granite xám đậm.
Có thể dùng nếu muốn vẻ sang trọng, nhưng marble cần chống thấm và bảo dưỡng kỹ hơn. Với cầu thang sử dụng nhiều, granite vẫn an toàn hơn.
Tùy số bậc và hiện trạng. Nhà phố thông thường có thể mất 1–3 ngày cho một tầng/cụm cầu thang sau khi đá đã được cắt sẵn.
Không phải đơn vị nào cũng báo giống nhau. Khi nhận báo giá cần hỏi rõ đã bao gồm đá, cắt, mài, vận chuyển, lắp đặt, chống thấm, tháo dỡ cũ và VAT hay chưa.
Báo giá thi công đá ốp cầu thang theo bậc tại TPHCM năm 2026 phụ thuộc nhiều vào loại đá, kích thước bậc, số lượng bậc, chiếu nghỉ, mài cạnh và độ khó thi công. Nếu muốn giải pháp bền, đẹp và dễ bảo trì cho nhà phố, đá granite/đá hoa cương vẫn là lựa chọn đáng ưu tiên.
Để được khảo sát thực tế, tư vấn mẫu đá và báo giá chính xác cho cầu thang nhà phố, biệt thự hoặc công trình cải tạo tại TPHCM, hãy liên hệ Đá Hoa Cương HCM qua hotline
